Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

巴黎

bā lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Paris, capital of France

Câu ví dụ

Hiển thị 3
你去過 巴黎 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 845962)
我去過 巴黎
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348050)
他是 巴黎 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 795017)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 巴黎