巷子
xiàng zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. alley
Câu ví dụ
Hiển thị 1小偷窜进了 巷子 。
The thief darted into the alley.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.