布鞋

bù xié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cloth shoes
  2. 2. CL:雙|双[shuāng]
  3. 3. 隻|只[zhī]

Từ cấu thành 布鞋