Bỏ qua đến nội dung

shuài
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp trai
  2. 2. đẹp zai
  3. 3. ngầu

Character focus

Thứ tự nét

5 strokes

Usage notes

Collocations

帅 is typically used to describe a man's appearance; for women, use 漂亮 or 美.

Common mistakes

When 帅 means 'handsome,' it usually comes before nouns with 的 (e.g., 他很帅 but 他是个很帅的人), not directly before a noun as a compound.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他长得很
He looks very handsome.
他很
Nguồn: Tatoeba.org (ID 753094)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.