Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giáo viên có trình độ
- 2. giáo viên đủ tiêu chuẩn
- 3. giáo viên chuyên nghiệp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
常见错误:‘我们学校有一位很好的师资’(应改为‘我们学校有一位很好的老师’),因为‘师资’不可数,不能用来指单个教师。
Formality
‘师资’是一个正式、抽象的集体名词,主要用于谈论教育机构的教师整体质量或配备,如‘师资力量’,不用于称呼个别老师。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这所学校的 师资 力量很强。
This school has a strong teaching staff.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.