Bỏ qua đến nội dung

师资

shī zī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giáo viên có trình độ
  2. 2. giáo viên đủ tiêu chuẩn
  3. 3. giáo viên chuyên nghiệp

Usage notes

Common mistakes

常见错误:‘我们学校有一位很好的师资’(应改为‘我们学校有一位很好的老师’),因为‘师资’不可数,不能用来指单个教师。

Formality

‘师资’是一个正式、抽象的集体名词,主要用于谈论教育机构的教师整体质量或配备,如‘师资力量’,不用于称呼个别老师。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这所学校的 师资 力量很强。
This school has a strong teaching staff.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.