Bỏ qua đến nội dung

希斯罗机场

xī sī luó jī chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sân bay Heathrow (sân bay quốc tế gần London)