Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

希腊

xī là

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Greece

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是 希腊 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8931986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.