Bỏ qua đến nội dung

帕劳

pà láo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Republic of Palau or Belau (Pacific island nation)
  2. 2. Palau

Từ cấu thành 帕劳