Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

帕子

pà zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kerchief
  2. 2. handkerchief
  3. 3. headscarf

Từ cấu thành 帕子