Bỏ qua đến nội dung

帕果帕果

pà guǒ pà guǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Pago Pago, capital of American Samoa

Từ cấu thành 帕果帕果