Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màn
- 2. màn che
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Usually used with verbs like 挂 (to hang) or 拉 (to draw): 挂帘子, 拉帘子. Note: ‘帘子’ refers to a panel of fabric, not an entire window treatment set.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他拉上 帘子 ,挡住了阳光。
He drew the curtain and blocked the sunlight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.