Bỏ qua đến nội dung

帘子

lián zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màn
  2. 2. màn che

Usage notes

Collocations

Usually used with verbs like 挂 (to hang) or 拉 (to draw): 挂帘子, 拉帘子. Note: ‘帘子’ refers to a panel of fabric, not an entire window treatment set.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他拉上 帘子 ,挡住了阳光。
He drew the curtain and blocked the sunlight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.