Bỏ qua đến nội dung

帝国

dì guó
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đế chế
  2. 2. đế quốc

Usage notes

Collocations

“帝国”常与“大”连用,如“大帝国”,强调幅员辽阔;而“王国”不用此搭配。

Common mistakes

不能说“一个帝国帝国”,应避免重复;正确表达为“一个帝国”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
罗马 帝国 曾经统治过许多土地。
The Roman Empire once ruled over many lands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.