带感

dài gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (neologism) (of movies, songs etc) affecting
  2. 2. touching
  3. 3. moving
  4. 4. (of a person, esp. a woman) charming
  5. 5. cool

Từ cấu thành 带感