Bỏ qua đến nội dung

zhēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. frame
  2. 2. classifier for paintings etc
  3. 3. Taiwan pr. [zhèng]

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes