帮助
bāng zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giúp đỡ
- 2. trợ giúp
- 3. hỗ trợ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与提供、得到、给予等动词搭配,如“提供帮助”、“得到帮助”。
Common mistakes
帮助是及物动词,可直接带宾语,如“我帮助他”,而帮忙是离合词,不能直接带宾语,需说“我帮他的忙”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5帮助 朋友是理所当然的。
Helping friends is as it should be by rights.
他 帮助 了我,我一定会回报他。
He helped me, I will definitely repay him.
新药 帮助 治愈了很多病人。
The new medicine helped cure many patients.
他总是 帮助 别人。
He always helps others.
谢谢你 帮助 我。
Thank you for helping me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.