Bỏ qua đến nội dung

帮助

bāng zhù
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giúp đỡ
  2. 2. trợ giúp
  3. 3. hỗ trợ

Usage notes

Collocations

常与提供、得到、给予等动词搭配,如“提供帮助”、“得到帮助”。

Common mistakes

帮助是及物动词,可直接带宾语,如“我帮助他”,而帮忙是离合词,不能直接带宾语,需说“我帮他的忙”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
帮助 朋友是理所当然的。
Helping friends is as it should be by rights.
帮助 了我,我一定会回报他。
He helped me, I will definitely repay him.
新药 帮助 治愈了很多病人。
The new medicine helped cure many patients.
他总是 帮助 别人。
He always helps others.
谢谢你 帮助 我。
Thank you for helping me.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.