Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

帮子

bāng zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. outer (of cabbage etc)
  2. 2. upper (of a shoe)
  3. 3. (coll.) group
  4. 4. gang

Từ cấu thành 帮子