Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

帮腔

bāng qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vocal accompaniment in some traditional Chinese operas
  2. 2. to speak in support of
  3. 3. to chime in