Bỏ qua đến nội dung

常来常往

cháng lái cháng wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to visit frequently
  2. 2. to have frequent dealings (with)
  3. 3. to see each other often