Bỏ qua đến nội dung

帽子

mào zi
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. nón

Usage notes

Collocations

戴帽子 (wear a hat) is the standard collocation; use 摘帽子 for taking off a hat, not 脱帽子.

Common mistakes

帽子 is a generic term for headwear, but when specifying type, use compound words like 棒球帽 for baseball cap; avoid literal translations like 棒球帽子.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他买了一顶新 帽子
He bought a new hat.
他戴了一顶新 帽子
He wore a new hat.
這頂 帽子 隨風飛走了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 769817)
他買了 帽子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13163052)
帽子 給你媽媽!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5989637)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 帽子