Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiều rộng
- 2. khoảng
- 3. phạm vi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
幅度 is for measurable changes or ranges, not abstract 'scope' like 范围 (e.g., 涨价幅度, not 学习幅度).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次涨价的 幅度 很大。
The extent of this price increase is large.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.