huǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shop sign
  2. 2. (literary) window curtain

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我來自札
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825174)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.