Bỏ qua đến nội dung

zhuàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Measure word Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. căn
  2. 2. toà

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Common mistakes

Learners often overuse 幢 for any building; it is mainly for multi-story structures or residences in formal contexts.

Formality

幢 is a formal written classifier for buildings; in spoken Chinese, 座 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 老楼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8511512)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.