Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

干眼症

gān yǎn zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dry eye
  2. 2. xerophthalmia (drying of the tear glands, often due to lack of vitamin A)