Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

平宝盖

píng bǎo gài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. name of \cover\ radical in Chinese characters (Kangxi radical 14)
  2. 2. see also 冖[mì]