Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

平庸

píng yōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mediocre
  2. 2. indifferent
  3. 3. commonplace

Từ cấu thành 平庸