Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

平抚

píng fǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to calm
  2. 2. to appease
  3. 3. to quieten

Từ cấu thành 平抚