Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

年糕

nián gāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nian gao, New Year cake, typically a sweet, steamed cake made with glutinous rice flour

Từ cấu thành 年糕