Bỏ qua đến nội dung

并驾齐驱

bìng jià qí qū
#28974

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run neck and neck
  2. 2. to keep pace with
  3. 3. to keep abreast of
  4. 4. on a par with one another