Bỏ qua đến nội dung

幸亏

xìng kuī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. hạnh phúc
  3. 3. đáng mừng

Usage notes

Common mistakes

“幸亏”后通常接的是已经发生的有利情况,不能用于未发生的事情。比如不能说“幸亏明天会下雨”,但可以说“幸亏昨天下雨了”。

Formality

“幸亏”用于口语和书面语,但“幸好”更口语化,“多亏”则强调外因帮助。