幸亏
xìng kuī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. may mắn
- 2. hạnh phúc
- 3. đáng mừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“幸亏”后通常接的是已经发生的有利情况,不能用于未发生的事情。比如不能说“幸亏明天会下雨”,但可以说“幸亏昨天下雨了”。
Formality
“幸亏”用于口语和书面语,但“幸好”更口语化,“多亏”则强调外因帮助。