Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạnh phúc
- 2. vui vẻ
- 3. may mắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
幸福常与'生活'、'家庭'搭配,如'幸福的生活',较少直接形容短暂情绪。
Câu ví dụ
Hiển thị 5我有一个 幸福 的家庭。
I have a happy family.
他们的婚姻很 幸福 。
Their marriage is very happy.
这就是所谓的 幸福 。
This is so-called happiness.
古今中外,每个人都渴望 幸福 。
At all times and in all places, everyone yearns for happiness.
我很 幸福 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.