Bỏ qua đến nội dung

幻影

huàn yǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảo ảnh
  2. 2. hình bóng
  3. 3. ảo giác

Usage notes

Common mistakes

幻影 means an illusory image like a phantom or mirage, not a ghost in the supernatural sense (which is 鬼魂).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
沙漠中出现了 幻影
A mirage appeared in the desert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.