Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ảo ảnh
- 2. hình bóng
- 3. ảo giác
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
幻影 means an illusory image like a phantom or mirage, not a ghost in the supernatural sense (which is 鬼魂).
Câu ví dụ
Hiển thị 1沙漠中出现了 幻影 。
A mirage appeared in the desert.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.