Bỏ qua đến nội dung

幻想

huàn xiǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảo tưởng
  2. 2. ảo mộng
  3. 3. ảo giác

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Common collocation: 抱有幻想 (harbor illusions), which always has a negative tone.

Common mistakes

幻想 is often negative, implying unrealistic or delusional thinking, unlike the neutral 想象.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
别再 幻想 了,现实一点吧。
Stop fantasizing and be realistic.
我在 幻想
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2038486)
別癡心 幻想 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10325725)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.