幼儿园
yòu ér yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường mầm non
- 2. trường mẫu giáo
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“幼儿园”不能简称为“园”,而“公园”可以。但“上幼儿园”是正确表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的孩子每天去 幼儿园 。
My child goes to kindergarten every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.