Bỏ qua đến nội dung

幼儿园

yòu ér yuán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường mầm non
  2. 2. trường mẫu giáo

Usage notes

Common mistakes

“幼儿园”不能简称为“园”,而“公园”可以。但“上幼儿园”是正确表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的孩子每天去 幼儿园
My child goes to kindergarten every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.