Bỏ qua đến nội dung

庄园

zhuāng yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang trại
  2. 2. biệt thự
  3. 3. đất phong kiến

Usage notes

Common mistakes

学习者可能混淆“庄园”和“农场”。庄园强调住宅与附属田园的综合性,常有历史或豪华色彩;农场仅指农业经营场所。

Formality

庄园常用于正式语境或历史、文学描写中,现代日常交流较少使用,更常用“别墅”或“农场”等具体词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 庄园 有美丽的花园。
This manor has a beautiful garden.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.