Bỏ qua đến nội dung

庄稼

zhuāng jia
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lúa
  2. 2. cây trồng
  3. 3. trái mùa

Usage notes

Collocations

庄稼常与“种”、“收”、“长”等动词搭配使用。

Common mistakes

注意“庄稼”的“稼”读轻声,不要读成第四声。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
今年的 庄稼 长得很好。
The crops are growing very well this year.
春天到了,农民开始给 庄稼 施肥料。
Spring has arrived, and farmers begin to apply fertilizer to the crops.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.