Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lúa
- 2. cây trồng
- 3. trái mùa
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
庄稼常与“种”、“收”、“长”等动词搭配使用。
Common mistakes
注意“庄稼”的“稼”读轻声,不要读成第四声。
Câu ví dụ
Hiển thị 2今年的 庄稼 长得很好。
The crops are growing very well this year.
春天到了,农民开始给 庄稼 施肥料。
Spring has arrived, and farmers begin to apply fertilizer to the crops.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.