庄重
zhuāng zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang nghiêm
- 2. đáng kính
- 3. nghiêm túc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“庄重”通常用于正式的仪式、场合或人的仪态,如“庄重的仪式”“庄重的语气”。日常生活中用“严肃”更为常见。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的声音 庄重 而有力。
His voice was solemn and strong.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.