Bỏ qua đến nội dung

庄重

zhuāng zhòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang nghiêm
  2. 2. đáng kính
  3. 3. nghiêm túc

Usage notes

Collocations

“庄重”通常用于正式的仪式、场合或人的仪态,如“庄重的仪式”“庄重的语气”。日常生活中用“严肃”更为常见。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的声音 庄重 而有力。
His voice was solemn and strong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.