Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ kỷ niệm
- 2. lễ hội
- 3. lễ mừng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“举行庆典”“盛大庆典”,如“举行建国庆典”。不说“做庆典”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1人们从四面八方赶来参加 庆典 。
People came from all directions to attend the celebration.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.