Bỏ qua đến nội dung

庆幸

qìng xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hài hước
  2. 2. vui mừng

Usage notes

Common mistakes

庆幸 is used when you feel glad that something bad did not happen or turned out well; it is not a general word for 'happy'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
庆幸 我们赶上了最后一班车。
We are glad that we caught the last bus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.