庆幸
qìng xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hài hước
- 2. vui mừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
庆幸 is used when you feel glad that something bad did not happen or turned out well; it is not a general word for 'happy'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1庆幸 我们赶上了最后一班车。
We are glad that we caught the last bus.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.