Bỏ qua đến nội dung

庆贺

qìng hè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chúc mừng
  2. 2. chào mừng
  3. 3. chúc mừng sinh nhật

Usage notes

Collocations

庆贺常与节日、胜利等搭配,如“庆贺新年”“庆贺胜利”。

Common mistakes

不要混淆“庆贺”和“祝贺”;“庆贺”通常指对事件庆祝,而“祝贺”是对人的成功。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家一起 庆贺 新年。
Everyone celebrates the New Year together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.