庆贺
qìng hè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chúc mừng
- 2. chào mừng
- 3. chúc mừng sinh nhật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
庆贺常与节日、胜利等搭配,如“庆贺新年”“庆贺胜利”。
Common mistakes
不要混淆“庆贺”和“祝贺”;“庆贺”通常指对事件庆祝,而“祝贺”是对人的成功。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家一起 庆贺 新年。
Everyone celebrates the New Year together.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.