Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

庇护

bì hù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. asylum
  2. 2. shelter
  3. 3. to shield
  4. 4. to put under protection
  5. 5. to take under one's wing