Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

序文

xù wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. preface
  2. 2. foreword
  3. 3. preamble
  4. 4. recital (law)
  5. 5. also written 敘文|叙文[xù wén]