Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

应允

yīng yǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give one's assent
  2. 2. to consent
  3. 3. Taiwan pr. [yìng yǔn]