Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

应声

yìng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. an answering voice
  2. 2. to answer a voice
  3. 3. to respond
  4. 4. to copy a voice
  5. 5. to parrot