Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. căn bản
- 2. đáy
- 3. cơ sở
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“底子”常用于口语中指“基础”,如“他的底子很好”,不能说“底的子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的数学 底子 很好。
He has a good foundation in mathematics.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.