Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

底版

dǐ bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (photography) negative
  2. 2. photographic plate
  3. 3. (printing) plate
  4. 4. block