Bỏ qua đến nội dung

庙会

miào huì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hội chùa
  2. 2. hội miếu

Usage notes

Collocations

通常搭配‘逛’或‘赶’,如‘逛庙会’、‘赶庙会’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春节时,我们去逛 庙会
During the Spring Festival, we go to visit the temple fair.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.