Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

庚子

gēng zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. 37th year G1 of the 60-year cycle, e.g. 1960 or 2020

Từ cấu thành 庚子